california condor

california condor

A California condor soars above a rocky canyon.

Định nghĩa
  • Danh từ: Loài kền kền California (tên khoa học: ), một loài chim lớn nhất Bắc Mỹ, bộ lông chủ yếu màu đen xỉn, đầu cổ không lông, hiện đang bị đe dọa tuyệt chủng.
dụ sử dụng
  • (Kền kền California một trong những loài chim hiếm nhất thế giới.)
  • (Các nhà khoa học đang nỗ lực để cứu loài kền kền California khỏi nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "California condor" thường được dùng trong các ngữ cảnh sinh thái học, bảo tồn động vật hoang dã, các bài báo khoa học.
    • The California condor's population has slowly increased thanks to captive breeding programs. (Quần thể kền kền California đã tăng chậm nhờ các chương trình nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Condor (danh từ): Kền kền (chỉ chung các loài kền kền lớnchâu Mỹ).
  • Andean condor (danh từ): Kền kền Andes (loài kền kền lớnNam Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là kền kền California).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "California condor".